tưởng lục

Học thuật
Thân thiện
tưởng lục

Một người lính nhận được tấm tưởng lục từ cấp trên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy khen, bằng khen của chính quyền thời phong kiến hoặc thời kỳ trước: "Tưởng lục" một loại văn bản, giấy tờ do chính quyền cấp để khen ngợi, ghi nhận công lao, đức hạnh hoặc thành tích của một cá nhân. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, chỉ các loại giấy khen thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ còn giữ tấm tưởng lục của triều đình ban cho tổ tiên. (Ông cụ còn giữ tấm giấy khen của triều đình ban cho tổ tiên.)
    • Tưởng lục này được lưu giữ như một bảo vật của dòng họ. (Giấy khen này được lưu giữ như một bảo vật của dòng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được ban tưởng lục": được nhà nước (chính quyền ) cấp giấy khen.
    • Cụ tổ bốn đời của tôi từng được ban tưởng lục công với làng. (Cụ tổ bốn đời của tôi từng được cấp giấy khen công với làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bằng khen (danh từ): văn bản khen thưởng thông dụng hiện nay.
  • Giấy khen (danh từ): từ phổ biến, dùng chung cho các loại giấy ghi lời khen, đặc biệt trong nhà trường.
  • Sắc phong (danh từ): văn bản của vua chúa phong tước, chức, thường giá trị cao hơn "tưởng lục".
Từ đồng nghĩa
  • Giấy ban khen: giấy khen do cấp trên ban cho.
  • Văn bằng khen thưởng: văn bản khen thưởng (cách nói trang trọng).
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Tưởng lục" một từ Hán Việt cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, gia phả hoặc khi nói về các hiện vật, sự kiện thời phong kiến.
tưởng lục

Một người lính nhận được tấm tưởng lục từ cấp trên.

  1. Giấy khen của chính quyền ().